curtain-fire
/'kə:tn,faiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curtain-fire
/'kə:tn,faiə/
danh từ
- (quân sự) lưới lửa
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...