Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

curule

//

* danh từ
  • ghế ngà vị quan cao cấp cổ La-mã ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a chariot.\na. Of or pertaining to a kind of chair appropriated to Roman\n magistrates and dignitaries; pertaining to, having, or conferring, the\n right to sit in the curule chair; hence, official.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...