curvilinearly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curvilinearly
//
- xem curvilinear
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a curvilinear manner.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a curvilinear manner.
Đang tải...