Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cusec

/'kju:sek/

danh từ

  • cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0, 028 m3 moao gưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...