cusec
/'kju:sek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cusec
/'kju:sek/
danh từ
- cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0, 028 m3 moao gưới
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...