Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cushion-tire

/'kuʃn,taiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cushion-tire

/'kuʃn,taiə/

danh từ

  • lốp đặc (xe đạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...