Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cushion-tire

/'kuʃn,taiə/

danh từ

  • lốp đặc (xe đạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...