Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cushionless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cushionless

//

* tính từ
  • không có đệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hot furnished with a cushion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...