Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37214

cushiony

/'kuʃeni/

tính từ

  • giống như nệm, mềm, êm
  • có nệm
  • dùng làm nệm
Định nghĩa tiếng Anh

s softened by the addition of cushions or padding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...