cuspate
/'kʌspit, -peit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cuspate
//
* tính từ- có điểm nhọn, có hình nhọn
Định nghĩa tiếng Anh
s. having cusps or points
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having cusps or points
Đang tải...