Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuspidal

/'kʌspidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuspidal

/'kʌspidl/

tính từ

  • (toán học) có điểm lùi, lùi
    • cuspidal edge: cạnh lùi
  • có mũi nhọn, nhọn đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s having cusps or points

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...