Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cuspidated

/'kʌspideit/

tính từ

  • có mũi nhọn, nhọn đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s having cusps or points

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...