cussedness
/'kʌsidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cussedness
/'kʌsidnis/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. meanspirited disagreeable contrariness