Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cussedness

/'kʌsidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cussedness

/'kʌsidnis/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. meanspirited disagreeable contrariness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...