Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

custodial

/kʌ'stәudjәl/ phổ biến #17876
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

custodial

//

* tính từ
  • thuộc về án phạt giam
Định nghĩa tiếng Anh

s. providing protective supervision; watching over or safeguarding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...