Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

custom IC

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

custom IC

//

  • (Tech) mạch tập thành (IC) đặc chế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...