Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

custom-made

/'kʌstəm'meid/

tính từ

  • may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item made to the customer's specifications\na. made according to the specifications of an individual

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...