Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

custom-made

/'kʌstəm'meid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

custom-made

/'kʌstəm'meid/

tính từ

  • may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item made to the customer's specifications a. made according to the specifications of an individual

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...