Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

custom-made software

//

  • (Tech) nhu liệu đặc chế

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...