Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

customable

/'kʌstəməbl/

tính từ

  • phải đóng thuế quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Customary.\na. Subject to the payment of customs; dutiable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...