Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

customable

/'kʌstəməbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

customable

/'kʌstəməbl/

tính từ

  • phải đóng thuế quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Customary. a. Subject to the payment of customs; dutiable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...