Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19395

customarily

//

* phó từ
  • thông thường, theo lẽ thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. by custom; according to common practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...