Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

customariness

//

  • xem customary
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being customary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...