Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★

customs

//

* danh từ số nhiều
  • thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu
    • to pay customs on something:đóng thuế nhập khẩu cái gì
  • cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan
    • The Customs have found heroin hidden in freight:Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
    • customs officer:cán bộ hải quan
    • customs duty:thuế hải quan
    • customs formalities:thủ tục hải quan
    • a customs check/search:cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
    • how long does it take to get through customs?:làm thủ tục hải quan mất bao lâu?
Định nghĩa tiếng Anh

n. money collected under a tariff\nn. money collected under a tariff

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...