Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cut a dash

/kʌt ə dæʃ/

Nghĩa thường dùng

mặc đẹp hoặc ấn tượng cụm từ

“He cut a dash in his new suit.”Anh ấy mặc rất đẹp trong bộ vét mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...