Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cut a fine figure

/kʌt ə faɪn ˈfɪɡər/

Nghĩa thường dùng

trông đẹp hoặc gây ấn tượng cụm từ

“He always cuts a fine figure in his suit.”Anh ấy luôn trông rất đẹp trong bộ vest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...