cut a rug
Nghĩa thường dùng
nhảy rất giỏi
cụm từ
“He knows how to cut a rug at parties.”Anh ấy biết cách nhảy rất giỏi tại các bữa tiệc.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He knows how to cut a rug at parties.”Anh ấy biết cách nhảy rất giỏi tại các bữa tiệc.
Đang tải...