Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cut down trees

cụm từ

  • chặt cây
    • cut down trees illegally: chặt cây trái phép
    • cut down trees for timber: đốn cây lấy gỗ
  • đốn cây
Trái nghĩa plant trees
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...