Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cut it fine

/kʌt ɪt faɪn/

Nghĩa thường dùng

để lại rất ít thời gian dư cụm từ

“He cut it fine by arriving just before the meeting started.”Anh ấy đến sát giờ cuộc họp bắt đầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...