Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cut your losses

/kʌt jʊr ˈlɔsɪz/

Nghĩa thường dùng

dừng lại việc làm không có lợi. cụm từ

“It's time to cut your losses and move on from this investment.”Đã đến lúc dừng lại việc đầu tư này và tiến lên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...