cut-and-come-again
/'kʌtən'kʌmə'gen/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cut-and-come-again
/'kʌtən'kʌmə'gen/
danh từ
- sự thừa thãi
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...