cut-away
/'kʌtə,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cut-away
/'kʌtə,wei/
danh từ
- áo đuôi tôm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...