Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cut-back

/'kʌtbæk/

danh từ

  • sự cắt bớt; phần cắt bớt
  • (điện ảnh) đoạn phim chiếu lại (để tăng tính kịch)
Biến thể từ cut-backs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...