cut-rate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cut-rate
//
* tính từ- giá hạ
Định nghĩa tiếng Anh
s costing less than standard price
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s costing less than standard price
Đang tải...