Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10418

cutback

//

* danh từ
  • sự cắt giảm
Biến thể từ cutbacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reduction in quantity or rate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...