cutback
//
* danh từ- sự cắt giảm
Biến thể từ
cutbacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reduction in quantity or rate
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a reduction in quantity or rate
Đang tải...