Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cuticular

//

  • xem cuticle
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a cuticle or cuticula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...