Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutie

/'kju:ti/ phổ biến #25566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutie

/'kju:ti/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
  • (từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...