Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cutin

/'kju:tin/

danh từ

  • cutin
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biochemistry) a waxy transparent material that occurs in the cuticle of plants and consists of highly polymerized esters of fatty acids

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...