Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutin

/'kju:tin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutin

/'kju:tin/

danh từ

  • cutin
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biochemistry) a waxy transparent material that occurs in the cuticle of plants and consists of highly polymerized esters of fatty acids

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...