Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutis

/'kju:tis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutis

//

* danh từ
  • số nhiều cutes
  • lớp da trong; chân bì
  • lớp mô mạch liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural protective body covering and site of the sense of touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...