Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuttable

/'kʌtәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuttable

//

  • xem cut
Định nghĩa tiếng Anh

s easy to cut or chew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...