Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cuttable

//

  • xem cut
Định nghĩa tiếng Anh

s easy to cut or chew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...