Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cutting-edge /ˈkʌtɪŋ edʒ/

IELTS

tính từ

  • tiên tiến nhất

ví dụ

Cutting-edge research demands huge funding. — Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...