Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuttingboard

/ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thớt

ví dụ

I chop vegetables on the cutting board in the kitchen. — Tôi thái rau trên thớt trong bếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...