Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cyanamide

//

* danh từ
  • (hoá học) xianamit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a weak soluble dibasic acid (the parent acid of cyanamide salts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...