Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyanogenesis

/,saiænә'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyanogenesis

//

* danh từ
  • (hoá học) sự sinh axit xianhidric
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...