Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyanophyte

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyanophyte

//

* danh từ
  • (thực vật) tảo lam
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or caused by photosynthetic bacteria of the class Cyanobacteria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...