Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyanotic

/,saiә'nɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyanotic

//

  • xem cyanosis
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to cyanosis; affected with cyanosis; as, a cyanotic patient; having the hue caused by cyanosis; as, a cyanotic skin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...