Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cybercrime /ˈsaɪbərkraɪm/

IELTS

danh từ

  • tội phạm mạng

ví dụ

Cybercrime is a growing global threat. — Tội phạm mạng là mối đe dọa toàn cầu ngày càng tăng.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...