Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cybernation

/.saibә'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cybernation

//

* danh từ
  • sự kiểm tra tự động hoạt động bằng máy tính
Định nghĩa tiếng Anh

n the control of processes by computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...