Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cybernetically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cybernetically

//

  • xem cybernetics
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...