Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cycle-car

/'saiklkɑ:/

danh từ

  • xe ô tô nhỏ ba bánh (chạy xích)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...