Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyclic carry

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyclic carry

//

  • (Tech) số nhớ tuần hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...