cyclicity
/sai'klisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclicity
/sai'klisiti/
danh từ
- tính chất chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of recurring at regular intervals
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the quality of recurring at regular intervals
Đang tải...