Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyclide

/'saiklaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyclide

//

  • xilic
  • binodal c. xiclit hai nút
  • nodal c. xiclit có nút
Định nghĩa tiếng Anh

n. A surface of the fourth degree, having certain special relations to spherical surfaces. The tore or anchor ring is one of the cyclides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...