cyclogenesis
/,saiklә'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclogenesis
//
* danh từ- sự phát sinh khí xoáy tụ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...