cyclogram
/'saiklәu,^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclogram
//
- (Tech) đường đẳng khuynh (bộ dao động điện trở âm); biểu đồ chu trình; biểu đồ thị dã
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...